1. Phạm vi áp dụng
SLA này áp dụng cho toàn bộ dịch vụ Shieldixcloud bao gồm:
- CDN & Web Acceleration (Content Acceleration, Dynamic Web Acceleration)
- Application Shield (DDoS Protection L3–L7 + WAF)
- API Shield & Bot Shield
- Media Delivery (Live Streaming, VoD)
- Object Storage
- Cloud DNS
- Gaming Shield
SLA có hiệu lực kể từ ngày kích hoạt dịch vụ trả phí. Giai đoạn dùng thử miễn phí không được bảo đảm bởi SLA này nhưng Shieldix vẫn nỗ lực duy trì chất lượng tốt nhất.
2. Cam kết uptime (Availability SLA)
| Dịch vụ | SLA hàng tháng | Downtime tối đa/tháng |
|---|---|---|
| CDN & Web Acceleration | 99.9% | 43 phút 49 giây |
| Application Shield (DDoS + WAF) | 99.9% | 43 phút 49 giây |
| API Shield | 99.9% | 43 phút 49 giây |
| Bot Shield | 99.9% | 43 phút 49 giây |
| Media Delivery (Live) | 99.9% | 43 phút 49 giây |
| Media Delivery (VoD) | 99.9% | 43 phút 49 giây |
| Object Storage | 99.9% | 43 phút 49 giây |
| Cloud DNS | 99.99% | 4 phút 22 giây |
Định nghĩa Downtime
Downtime là khoảng thời gian dịch vụ không khả dụng hoàn toàn, được xác nhận bởi hệ thống giám sát của Shieldix từ ít nhất 3 vị trí địa lý khác nhau. Thời gian phục hồi từ tấn công DDoS đang diễn ra không tính vào Downtime nếu dịch vụ vẫn đang hoạt động ở chế độ giảm thiểu.
Tỷ lệ uptime được tính: (Tổng phút/tháng - Downtime) / Tổng phút/tháng × 100%
3. Cam kết thời gian phản hồi
| Cấp độ sự cố | Phản hồi đầu tiên | Cập nhật tiến độ | Mục tiêu giải quyết |
|---|---|---|---|
| P1 – Nghiêm trọng | ≤ 15 phút | Mỗi 30 phút | ≤ 4 giờ |
| P2 – Cao | ≤ 1 giờ | Mỗi 2 giờ | ≤ 8 giờ |
| P3 – Trung bình | ≤ 4 giờ | Mỗi 8 giờ | ≤ 3 ngày làm việc |
| P4 – Thấp | ≤ 1 ngày làm việc | Mỗi 3 ngày | ≤ 10 ngày làm việc |
4. Phân loại mức độ sự cố
Dịch vụ hoàn toàn không khả dụng cho tất cả người dùng; tấn công DDoS quy mô lớn đang diễn ra và chưa được ngăn chặn; vi phạm bảo mật nghiêm trọng; mất dữ liệu. Tác động: toàn bộ doanh nghiệp.
Dịch vụ bị suy giảm nghiêm trọng (>50% lưu lượng bị ảnh hưởng); một số tính năng quan trọng không hoạt động; hiệu năng giảm đáng kể. Không có giải pháp thay thế.
Một số chức năng không hoạt động đúng nhưng có giải pháp thay thế; hiệu năng thấp hơn kỳ vọng; ảnh hưởng một phần người dùng. Dịch vụ chính vẫn hoạt động.
Lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến hoạt động chính; câu hỏi chung về cấu hình; yêu cầu cải tiến tính năng; tư vấn kỹ thuật.
5. Cam kết hiệu năng
| Chỉ số | Cam kết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cache Hit Ratio (CDN) | ≥ 85% | Cho nội dung tĩnh đủ điều kiện cache |
| TTL phát hiện tấn công DDoS | ≤ 30 giây | L3/L4 auto-mitigation |
| Thời gian kích hoạt WAF rule | ≤ 60 giây | Cập nhật rule trên toàn bộ PoP |
| Độ trễ Live Streaming (WebRTC) | < 500ms | Điều kiện mạng bình thường |
| Độ trễ DNS phân giải | < 50ms | Tại Việt Nam qua Anycast |
| Durability Object Storage | 99.999999999% | 11 số 9, multi-replica |
| Thời gian khôi phục sau sự cố (RTO) | ≤ 15 phút | Auto-failover sang backup |
6. Bồi thường dịch vụ (Service Credits)
Khi Shieldix không đáp ứng cam kết SLA trong một tháng, khách hàng có thể yêu cầu bồi thường bằng tín dụng dịch vụ (Service Credits) trừ vào hóa đơn tháng tiếp theo:
| Uptime thực tế (tháng) | Service Credit |
|---|---|
| 99.0% – < 99.9% | 10% phí tháng đó |
| 95.0% – < 99.0% | 25% phí tháng đó |
| < 95.0% | 50% phí tháng đó |
Điều kiện nhận Service Credit
- Khiếu nại phải được gửi trong vòng 30 ngày sau tháng xảy ra sự cố
- Sự cố phải được ghi nhận trong hệ thống giám sát chính thức của Shieldix
- Tài khoản phải ở trạng thái thanh toán bình thường
- Tổng Service Credit không vượt quá 50% phí tháng bị ảnh hưởng
- Service Credit không quy đổi thành tiền mặt
7. Trường hợp loại trừ SLA
SLA không áp dụng cho downtime do các nguyên nhân sau:
- Bảo trì có kế hoạch: Thông báo trước ít nhất 48 giờ qua email và trang trạng thái dịch vụ
- Bất khả kháng: Thiên tai, chiến tranh, đình công, mất điện diện rộng, sự cố Internet backbone ngoài tầm kiểm soát
- Lỗi phía khách hàng: Cấu hình sai, thay đổi DNS không được phê duyệt, tải lên nội dung lỗi
- Tấn công chưa từng thấy (novel attack): Các vector tấn công chưa có signature trong vòng 2 giờ đầu
- Dịch vụ bên thứ ba: Sự cố từ nhà mạng ISP, cloud provider, hoặc dịch vụ phụ thuộc của khách hàng
- Giai đoạn dùng thử: 15–30 ngày dùng thử miễn phí ban đầu
8. Giám sát và phát hiện sự cố
8.1 Hệ thống giám sát của Shieldix
- NOC (Network Operations Center) hoạt động 24/7/365
- Giám sát tự động từ 200+ điểm trên toàn cầu, kiểm tra mỗi 1 phút
- Cảnh báo tự động (SMS, email, Slack) đến đội ngũ kỹ thuật khi phát hiện bất thường
- Dashboard trạng thái dịch vụ theo thời gian thực tại status.shieldix.com.vn
8.2 Quyền truy cập giám sát của khách hàng
- Portal quản lý với dashboard real-time: lưu lượng, tấn công, cache hit ratio
- API truy vấn số liệu giám sát với độ trễ <5 phút
- Cảnh báo tùy chỉnh qua email/webhook khi ngưỡng được thiết lập bị vượt qua
- Log chi tiết lưu trữ tối thiểu 90 ngày
9. Báo cáo hàng tháng
Mỗi tháng, Shieldix cung cấp cho khách hàng Báo cáo Dịch vụ Hàng tháng bao gồm:
- Tỷ lệ uptime thực tế so với cam kết SLA
- Thống kê lưu lượng: băng thông, số request, cache hit ratio
- Báo cáo bảo mật: số lượng tấn công, loại tấn công, phương thức xử lý
- Danh sách sự cố trong tháng và thời gian giải quyết
- Xu hướng và khuyến nghị tối ưu hóa
Báo cáo được gửi vào ngày làm việc thứ 5 của tháng tiếp theo. Khách hàng Enterprise còn nhận được Báo cáo Quý kèm cuộc họp đánh giá.
10. Quy trình khiếu nại SLA
- Gửi email đến sla@shieldix.com.vn với tiêu đề:
[SLA CLAIM] Tên dịch vụ - Thời gian xảy ra - Đính kèm: mã khách hàng, mô tả sự cố, bằng chứng (screenshot, log, số liệu)
- Shieldix xác nhận nhận khiếu nại trong vòng 2 ngày làm việc
- Shieldix điều tra và phản hồi kết quả trong vòng 10 ngày làm việc
- Nếu khiếu nại hợp lệ, Service Credit được áp dụng vào hóa đơn tháng kế tiếp